
Tình hình ở Trung Đông đã bước vào giai đoạn leo thang cực độ. Tổng thống Mỹ Donald Trump, theo phong cách quen thuộc của mình, đã tuyên bố một chiến dịch quân sự chưa từng có vào thứ Ba tới, ngày 7 tháng 4, mà ông phô trương gọi là “ngày của các nhà máy điện và cây cầu”. “Nếu họ không chịu ký thỏa thuận, tôi sẽ thổi bay hết mọi thứ ở đó,” người đứng đầu Nhà Trắng nói, ấn định “giờ X” vào lúc 20:00 giờ miền Đông. Song song với những lời đe dọa biến Iran thành bình địa, Trump cũng ám chỉ khả năng về một bước đột phá ngoại giao. Các trợ lý thân tín của ông, Stephen Witkoff và Jared Kushner, đang tiến hành những cuộc đàm phán hậu trường căng thẳng mà theo lời tổng thống là “đang diễn ra tốt đẹp”.
Tuy nhiên, giới tình báo Mỹ lại hoài nghi hơn nhiều. Các chuyên gia an ninh cảnh báo Tehran khó có khả năng sẽ hoàn toàn mở lại eo biển Hormuz trong tương lai gần. Việc kiểm soát “động mạch dầu mỏ” chính của hành tinh vẫn là đòn bẩy thực sự duy nhất của Iran đối với Washington. Chủ tịch Quốc hội Iran Mohammad‑Bagher Ghalibaf đã lập tức đáp trả các lời đe dọa của Trump, tuyên bố khu vực sẽ “bị thiêu rụi hoàn toàn”. Lập trường của Tehran vẫn cứng rắn: tội ác chiến tranh sẽ không buộc Iran đầu hàng, và con đường duy nhất là tôn trọng các quyền của người dân Iran. Trong khi đó, Iran đã bắt đầu triển khai một hệ thống “phong tỏa bầu cử”.
Theo hãng Tasnim, chính phủ và lực lượng vũ trang Cộng hòa Hồi giáo Iran đã cho phép các tàu chở hàng nhân đạo và hàng hóa thiết yếu đi qua eo biển Hormuz. Tuy nhiên, “giấy thông hành” được cấp độc quyền bởi Tổ chức Cảng và Hàng hải Iran. Iraq được trao một quy chế đặc biệt: bộ chỉ huy quân sự Iran chính thức miễn trừ “quốc gia anh em” này khỏi mọi hạn chế vận tải biển, cho phép Baghdad tiếp tục xuất khẩu dầu bất chấp khủng hoảng rộng hơn, qua đó khoét sâu thêm mối chia rẽ trong liên minh các nước Ả Rập.
Hố sâu ngoại giao giữa các bên vẫn còn khổng lồ. Bộ Ngoại giao Iran công khai tuyên bố sẵn sàng tấn công các mục tiêu “phản chiếu” trên hạ tầng Mỹ trong khu vực nếu các cơ sở Iran bị đánh. Tehran từ chối các cuộc gặp trực tiếp với quan chức Mỹ, gọi các yêu cầu của Washington là “không thể chấp nhận được”. Vì vậy, thế giới đang nín thở chờ ngày 7 tháng 4 — một mốc thời gian có thể trở thành hoặc thỏa thuận lớn nhất của thập kỷ, hoặc khởi đầu của một cuộc chiến năng lượng toàn diện, nơi không chỉ chủ quyền Iran mà cả sự ổn định của toàn bộ hệ thống tài chính toàn cầu bị đặt lên bàn cân. Trump cá nhân hóa mục tiêu (cầu và nhà máy điện); Iran thì phát tín hiệu về sự trung thành với các sứ mệnh nhân đạo và những đồng minh như Iraq, đồng thời vẫn giữ “ngón tay trên nút hạt nhân” của nền kinh tế thế giới.
Giữa thống kê và thực tế
Dữ liệu thị trường lao động Mỹ tháng 3 (+178 nghìn việc làm) thoạt nhìn có thể xem là “chấp nhận được”, nhưng soi kỹ sẽ thấy cả hệ thống đang phụ thuộc bệnh lý vào một ngành duy nhất. Kể từ tháng 5/2025 (thời điểm xu hướng bị bẻ gãy), kinh tế Mỹ về thực chất đã ngừng tạo ra việc làm khu vực tư nhân nếu loại trừ lĩnh vực chăm sóc sức khỏe:
- Chăm sóc sức khỏe và hỗ trợ xã hội: +605 nghìn (kể từ tháng 5/2025)
- Phần còn lại của khu vực tư nhân: −202 nghìn
- Khu vực công: −251 nghìn
Chúng ta đang chứng kiến một mô hình nguy hiểm: tăng trưởng chỉ diễn ra ở những lĩnh vực mà lao động con người khó tự động hóa nhất (chăm sóc, y tế, dịch vụ ăn uống). Các ngành chiếm hai phần ba nền kinh tế đang đều đặn cắt giảm nhân sự. Về lịch sử, một cấu hình như vậy luôn dẫn tới khủng hoảng toàn diện trong vòng 6–9 tháng. Ngành thông tin đang trải qua một “vệt đen”. Các đợt cắt giảm kỷ lục việc làm ở đây có tương quan trực tiếp với sự trỗi dậy của AI sinh sinh (generative AI). Tác động vĩ mô tiêu cực từ việc thay thế con người bằng mạng nơ‑ron hiện lớn hơn lợi ích từ năng suất cao hơn. Các ngành cũ đang bị phá hủy một phần nhanh hơn tốc độ hình thành các phân ngành hỗ trợ mới.
Mức giảm thất nghiệp phần lớn là ảo ảnh thống kê. Tỷ lệ tham gia lực lượng lao động đã rơi xuống 61,9%. Người lao động đơn giản là ngừng đi tìm việc và rời khỏi thống kê, tạo ra ảo giác ổn định. Tình trạng “ít tuyển — ít sa thải” cho thấy doanh nghiệp đang đóng băng, chờ kết quả cuộc chiến với Iran và cú sốc năng lượng. Nền kinh tế thời Trump năm 2026 dựa trên hai trụ cột:
- đầu tư vào data center
- mở rộng vô tận đội ngũ điều dưỡng
Nếu loại trừ chăm sóc sức khỏe, tốc độ cắt giảm việc làm đang tương đương mùa xuân 2008. Nếu các khoản tăng năng suất từ AI không bùng nổ trong vài quý tới, một cú gãy vĩ mô vào khoảng giữa năm sẽ trở nên không tránh khỏi. Vì lý do này, một số nhà đầu tư ở Wall Street đang chọn thế “án binh bất động”.
Dầu ở mức 120 USD và các văn phòng IT vắng người
Cuộc khủng hoảng Trung Đông hiện tại từ lâu đã không còn chỉ là vấn đề của các trạm xăng. Giá năng lượng cao được truyền thẳng vào chi phí sinh hoạt. Tháng 3, CPI lương thực đã nhảy 2,4% lên 128,5 điểm — mức cao nhất kể từ mùa thu năm ngoái. Giá ngũ cốc, đường và dầu thực vật tăng trên toàn chuỗi: từ chi phí phân bón đến logistics. Chiến tranh đã tạo cú hích mạnh cho những người ủng hộ chuyển đổi xanh, nhưng chừng nào thế giới vẫn phụ thuộc nặng nề vào nhiên liệu hóa thạch, quỹ đạo của các nước nhập khẩu và xuất khẩu vẫn tiếp tục phân kỳ, làm sâu thêm khủng hoảng toàn cầu.
OPEC+ và sản lượng “trên lý thuyết”. Ngày 5 tháng 4, tại cuộc họp của nhóm OPEC+ tám nước (Saudi Arabia, Kazakhstan, Nga, Oman, Iraq, UAE, Kuwait, Algeria), một thỏa thuận sơ bộ đã đạt được nhằm nâng hạn ngạch thêm 206 nghìn thùng/ngày trong tháng 5. Nhưng các nhà phân tích Bloomberg và giới chuyên gia thị trường đều nhất trí: quyết định này hoàn toàn mang tính biểu tượng. Khi vùng Vịnh Ba Tư chìm trong lửa đạn, việc tăng hạn ngạch trên giấy không giúp ích gì cho thị trường vật chất. Con số đáng sợ nhất hiện nay là mức ước tính sụt giảm thực sự về sản lượng ở các nước Vùng Vịnh.
Các nhà phân tích ước tính thị trường đã mất từ 7 đến 10 triệu thùng/ngày vì xung đột. OPEC+ đang cố duy trì bề ngoài kiểm soát và phát tín hiệu sẵn sàng quay lại mức sản xuất “khi tiếng súng im bặt”. Nhưng trong khi JMMC bàn chuyện tuân thủ thỏa thuận, thâm hụt dầu thực tế vẫn tiếp tục đẩy kinh tế toàn cầu về phía stagflation. Một tháng xung đột vũ trang với Iran đã trình cho Mỹ một hóa đơn đắt đỏ: ước tính sơ bộ cho thấy các tổn thất kinh tế trực tiếp và gián tiếp khoảng 45 tỷ USD.
Người Mỹ đang trả giá gì cho Iran?
Tháng đầu tiên của cuộc xung đột vũ trang toàn diện với Iran đã giáng xuống Mỹ một hóa đơn nặng nề, ước tính 30–45 tỷ USD. Tính ra, mỗi người Mỹ đang phải “trả” khoảng 3 USD mỗi ngày cho chiến dịch này. Gánh nặng chính rơi vào ngân sách quốc phòng, vốn đã được bơm thêm hàng chục tỷ USD. Nhưng nỗi đau được cảm nhận rõ nhất ở trạm xăng. Cú nhảy giá dầu từ 79 lên 110 USD/thùng đã kích hoạt chuỗi phản ứng tăng giá xăng, chi phí logistics và lương thực.
Đồng thời, khu vực tài chính Mỹ đang gánh những thiệt hại ẩn nhưng lớn hơn nhiều:
- Thị trường chứng khoán đã bốc hơi hàng nghìn tỷ USD vốn hóa.
- Điều này giáng đòn nặng nề vào các tài khoản hưu trí và khoản tiết kiệm cá nhân của hàng triệu người.
- Áp lực lạm phát buộc lãi suất thế chấp tăng, khiến nhà ở trở nên kém khả thi hơn.
Kịch bản cơ sở của các nhà phân tích khá ảm đạm. Bất kỳ leo thang nào nữa ở eo biển Hormuz sẽ kích hoạt một làn sóng lạm phát mới, có thể đánh sập nhu cầu tiêu dùng trong nước. Trên nền đó, chính quyền Trump đang triển khai một chiến dịch quy mô lớn nhằm thay thế ban lãnh đạo Fed. Thượng viện chuẩn bị xem xét đề cử Kevin Warsh cho ghế Chủ tịch Fed; điều trần tại Ủy ban Ngân hàng dự kiến vào ngày 16 tháng 4. Tuy nhiên, tiến trình này đang bị ách tắc: Thượng nghị sĩ có ảnh hưởng Thom Tillis đã tuyên bố sẽ không cho phép Warsh được phê chuẩn cho đến khi cuộc điều tra về Powell kết thúc, tạo ra trở ngại chính trị nghiêm trọng đối với kế hoạch của Nhà Trắng.
Đầu tàu chi tiêu chính đã trở thành các khoản chi tác chiến trực tiếp của Lầu Năm Góc. Nhưng người dân lại cảm nhận khủng hoảng rõ nét nhất ở cây xăng. Giá dầu nhảy vọt từ 79 lên 110 USD/thùng trong bối cảnh các mối đe dọa tại eo biển Hormuz đã tạo ra chi phí bổ sung hàng chục tỷ USD cho các hộ gia đình Mỹ. Thiệt hại kinh tế không giới hạn ở giá nhiên liệu. Một vòng xoáy lạm phát đang bắt đầu bung ra trên các lĩnh vực:
- dịch vụ vận tải
- lương thực
- hàng hóa thiết yếu
Bất chấp sự bất định “thời chiến”, các nhà phân tích của Goldman Sachs đang cố gắng trấn an thị trường. Trong báo cáo mới nhất, ngân hàng dự báo Fed khó có khả năng nâng lãi suất trong năm nay. Lập luận của họ là cú sốc nguồn cung hiện tại còn hạn chế so với các khủng hoảng những năm 1970, và chính sách tiền tệ hiện giờ đã đủ mức thắt chặt. CME FedWatch xác nhận lập trường thận trọng này: xác suất lãi suất giữ nguyên trong tháng 4 được ấn định ở mức 99,5%. Thị trường đang đóng băng trong trạng thái cân bằng mong manh, chờ xem đâu sẽ là yếu tố quyết định — vụ nổ địa chính trị hay sự kiềm chế tiền tệ.
6 tháng 4
6 tháng 4, 16:30 / Canada / S&P Global Services PMI tháng 3 / trước: 45,8 / thực tế: 46,5 / dự báo: 48,0 / USD/CAD – giảm
Hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ của Canada tháng 2/2026 cho thấy dấu hiệu ổn định, tăng lên 46,5 điểm. Dù đơn hàng mới đã giảm tháng thứ 15 liên tiếp, tốc độ suy giảm đã chậm lại xuống mức ôn hòa nhất kể từ mùa thu năm ngoái. Ngành này đã mất việc làm tháng thứ sáu liên tiếp. Tuy vậy, mức độ lạc quan kinh doanh đạt đỉnh, dựa trên kỳ vọng dòng khách du lịch tăng mạnh trước thềm các sự kiện thể thao lớn. Nếu chỉ số tháng 3 không đạt mức dự báo 48,0 điểm, đồng đô la Canada có thể mạnh lên.
6 tháng 4, 17:00 / Mỹ / ISM Services PMI tháng 3 / trước: 53,8 / thực tế: 56,1 / dự báo: 55,0 / USDX (chỉ số USD 6 tiền tệ) – giảm
Khu vực dịch vụ của Mỹ trong tháng 2/2026 ghi nhận đà tăng trưởng mạnh. Chỉ số ISM tăng lên 56.1, đánh dấu tốc độ mở rộng nhanh nhất trong ba năm rưỡi. Sự gia tăng mạnh mẽ trong hoạt động kinh doanh được hỗ trợ bởi:
- tăng tuyển dụng mạnh
- dòng đơn hàng mới đổ vào (lên mức cao nhất trong 17 tháng)
Mặc dù áp lực giá vẫn cao hơn mức trung bình, chúng đã giảm xuống mức thấp nhất trong một năm, cho thấy lạm phát chi phí đang dần chậm lại. Nếu số liệu tháng 3 xác nhận mức dự báo 55.0, chỉ số dollar index nhiều khả năng sẽ điều chỉnh giảm.
6 tháng 4, 17:00 / Mỹ / Chỉ số Đơn hàng mới ISM Non‑Manufacturing tháng 3 / trước: 53.1 / thực tế: 58.6 / dự báo: 57.6 / USDX (chỉ số USD theo 6 đồng tiền) – giảm
Chỉ số đơn hàng mới trong khu vực phi sản xuất của Mỹ đã bật tăng lên 58.6 trong tháng 2/2026. Mức này là cao nhất kể từ tháng 9/2024, cao hơn đáng kể so với trung bình dài hạn 56.5. Đà phục hồi mạnh mẽ của nhu cầu cho thấy sức chống chịu vững vàng của thị trường nội địa Mỹ bất chấp điều kiện tiền tệ thắt chặt. Nếu số liệu tháng 3 đạt mức dự báo 57.6, điều này sẽ gia tăng áp lực giảm lên đồng USD.
7 tháng 4
7 tháng 4, 02:00 / Australia / S&P Global Services PMI tháng 3 / trước: 56.3 / thực tế: 52.8 / dự báo: 46.6 / AUD/USD – giảm
Khu vực dịch vụ của Australia bất ngờ chuyển sang suy giảm trong tháng 3/2026 — PMI lao dốc xuống 46.6. Đây là lần sụt giảm hoạt động đầu tiên trong hai năm, chủ yếu do nhu cầu nội địa giảm mạnh và niềm tin kinh doanh rơi xuống mức thấp nhất trong 20 tháng trong bối cảnh chiến sự ở Trung Đông. Tình hình càng tồi tệ hơn bởi lạm phát chi phí lên đỉnh ba năm và giá cước tăng trở lại mức năm 2023. Nếu chỉ số tháng 3 đạt mức dự báo 46.6 điểm, đồng AUD sẽ suy yếu.
7 tháng 4, 02:30 / Nhật Bản / Tăng trưởng chi tiêu hộ gia đình tháng 2 / trước: –2.6% / thực tế: –1.0% / dự báo: –0.7% / USD/JPY – giảm
Chi tiêu hộ gia đình tại Nhật Bản giảm 1.0% so với cùng kỳ trong tháng 1/2026. Dù đà giảm đã chậm lại so với tháng 12, kết quả vẫn yếu hơn nhiều so với kỳ vọng thị trường vốn dự đoán tăng trưởng. Sự phục hồi nhu cầu đối với thực phẩm và thiết bị gia dụng bị bù trừ bởi mức giảm mạnh trong chi tiêu cho giáo dục và nhà ở. Tính theo tháng, chi tiêu cá nhân giảm 2.5%, cho thấy tiêu dùng nội địa vẫn rất mong manh. Nếu chi tiêu tháng 2 thu hẹp ở mức dự báo –0.7%, đồng JPY sẽ mạnh lên.
7 tháng 4, 04:00 / Australia / Melbourne Institute Inflation Gauge tháng 3 / trước: 0.2% / thực tế: –0.2% / dự báo: 0.5% / AUD/USD – tăng
Áp lực lạm phát tại Australia bất ngờ “phanh gấp” trong tháng 2/2026 — chỉ số của Melbourne Institute giảm 0.2%. Đây là lần giảm giá đầu tiên kể từ tháng 8 năm ngoái, chủ yếu nhờ:
- giá nhiên liệu rẻ hơn
- bình thường hóa chuỗi cung ứng
Dù lạm phát năm vẫn ở mức 3.8%, cao hơn mục tiêu 2–3% của ngân hàng trung ương, thị trường vẫn coi đây là tiến triển tích cực. Nếu số liệu tháng 3 xác nhận mức tăng dự báo 0.5%, đồng AUD sẽ được hỗ trợ.
7 tháng 4, 08:00 / Nhật Bản / Chỉ số Kinh tế Dẫn dắt (sơ bộ) tháng 2 / trước: 110.4 / thực tế: 112.1 / dự báo: 112.5 / USD/JPY – giảm
Nền kinh tế Nhật Bản đang phát đi những tín hiệu khả quan: chỉ số chỉ báo dẫn dắt tăng vọt lên 112.1 trong tháng 1, mức cao nhất trong ba năm. Thị trường lao động vẫn vững, và người tiêu dùng, được tiếp sức bởi các gói kích thích từ Tokyo, tỏ ra lạc quan (niềm tin tiêu dùng ở mức cao nhất 21 tháng). Dù kết quả thấp hơn một chút so với dự báo, xu hướng ổn định chung là khá rõ ràng. Nếu số liệu tháng 2 đạt 112.5, đồng JPY sẽ tiếp tục mạnh lên.
7 tháng 4, 10:55 / Đức / S&P Global Services PMI tháng 3 / trước: 52.4 / thực tế: 53.5 / dự báo: 51.2 / EUR/USD – giảm
Khu vực dịch vụ của Đức gặp “ổ gà” trong tháng 3/2026: số PMI sơ bộ giảm xuống mức thấp nhất trong bảy tháng là 51.2. Chuỗi năm tháng tăng trưởng đơn hàng chấm dứt do chi phí leo thang và tình hình tài chính của khách hàng trở nên bất ổn. Dù thị trường lao động trong ngành vẫn trụ vững, kỳ vọng kinh doanh đã giảm xuống mức thấp nhất trong năm. Nếu số liệu cuối cùng tháng 3 ổn định quanh 51.2, áp lực lên đồng EUR sẽ gia tăng.
7 tháng 4, 11:00 / Eurozone / S&P Global Services PMI tháng 3 / trước: 51.6 / thực tế: 51.9 / dự báo: 50.1 / EUR/USD – giảm
Khu vực dịch vụ Eurozone trong tháng 3/2026 đang chênh vênh bên bờ suy giảm: PMI đã rơi xuống 50.1. Đà tăng trưởng gần như cạn kiệt, đơn hàng lại quay đầu giảm, trong khi chiến sự ở Trung Đông tiếp tục đẩy chi phí đầu vào tăng cao. Ngay cả mức tăng nhẹ về việc làm cũng không thể che giấu thực tế rằng khu vực này đang trải qua giai đoạn yếu nhất kể từ mùa xuân năm ngoái. Nếu dự báo 50.1 được xác nhận, đồng EUR sẽ tiếp tục mất giá.
7 tháng 4, 11:30 / Vương quốc Anh / S&P Global Services PMI tháng 3 / trước: 54.0 / thực tế: 53.9 / dự báo: 51.2 / GBP/USD – giảm
Khu vực dịch vụ Anh “hụt hơi” trong tháng 3/2026. PMI giảm xuống 51.2, mức yếu nhất trong sáu tháng. Đòn nặng nhất đến từ đơn hàng xuất khẩu: khách hàng nước ngoài đóng băng các dự án ở Trung Đông và ồ ạt hủy chuyến đi. Những rối loạn logistics liên quan đến chiến sự đã đẩy chi phí tăng cao, buộc doanh nghiệp phải hạn chế tuyển dụng. Nếu mức cuối cùng tháng 3 được xác nhận tại 51.2, đồng GBP sẽ chịu áp lực đáng kể.
7 tháng 4, 15:15 / Mỹ / ADP Private Sector Weekly Hiring / trước: 9 nghìn / thực tế: 10 nghìn / dự báo: – / USDX (chỉ số USD theo 6 đồng tiền) – biến động mạnh
Dữ liệu từ ADP cho thấy tuyển dụng trong khu vực tư nhân Mỹ vào đầu tháng 3/2026 vẫn ở mức thấp ổn định. Số việc làm tăng trung bình mỗi tuần là 10.000, gần như không đổi so với cuối tháng 2. “Sự đóng băng” trong hoạt động tuyển dụng này cho thấy nhà tuyển dụng đang thận trọng, dù không xuất hiện các đợt sa thải hàng loạt. Việc thiếu một xu hướng rõ ràng trên thị trường lao động trong giai đoạn này tạo dư địa cho biến động trên chỉ số USD.
7 tháng 4, 15:30 / Mỹ / Đơn hàng Hàng hóa lâu bền mới (m/m) tháng 2 / trước: 1.3% / thực tế: 0.4% / dự báo: 0.7% / USDX (chỉ số USD theo 6 đồng tiền) – tăng
Đơn hàng mới đối với hàng hóa lâu bền tại Mỹ tăng ở mức vừa phải 0.4% trong tháng 1, chậm lại đáng kể so với cú bứt phá mạnh trong tháng 12. Nếu loại trừ lĩnh vực vận tải nhiều biến động, đà tăng vẫn nằm trong vùng trung bình dài hạn (0.25%). Điều này cho thấy đà tăng của khu vực sản xuất đang nguội dần, dù toàn ngành vẫn trong trạng thái mở rộng. Nếu số liệu tháng 2 tiến gần mức dự báo 0.7%, đó sẽ là tín hiệu tích cực cho đồng USD.
7 tháng 4, 17:00 / Canada / Ivey PMI tháng 3 / trước: 50.9 / thực tế: 56.6 / dự báo: 57.2 / USD/CAD – giảm
Hoạt động kinh tế của Canada đã tăng vọt ấn tượng lên 56.6 trong tháng 2. Chỉ số Ivey cho thấy sự mở rộng trên diện rộng, được hỗ trợ bởi hoạt động tích trữ hàng tồn kho sôi động. Tuy nhiên, có một điểm trừ: chỉ số việc làm giảm xuống dưới 50, báo hiệu tuyển dụng đang co lại, và chuỗi logistics bắt đầu chậm lại trở lại. Dẫu vậy, xu hướng mở rộng chung cùng với áp lực giá hạ nhiệt vẫn ủng hộ đồng CAD. Nếu chỉ số tháng 3 đạt 57.2, đồng “loonie” có thể mạnh lên.
7 tháng 4, 18:00 / Mỹ / Kỳ vọng lạm phát trung vị tháng 3 / trước: 3.1% / thực tế: 3.0% / dự báo: 3.7% / USDX (chỉ số USD theo 6 đồng tiền) – tăng
Người tiêu dùng Mỹ trong tháng 2 tỏ ra lạc quan hơn đôi chút: kỳ vọng lạm phát trung vị một năm giảm xuống mốc tâm lý 3.0%. Người dân kỳ vọng giá thực phẩm, tiền thuê nhà và dịch vụ y tế giảm — mức thấp nhất trong bảy tháng. Trong khi đó, kỳ vọng về giá xăng lại tăng. Sự ổn định của kỳ vọng lạm phát dài hạn (3% cho kỳ hạn 3 và 5 năm) mang lại sự yên tâm cho Fed. Tuy nhiên, nếu kỳ vọng tháng 3 bật tăng lên mức dự báo 3.7%, điều này có thể thúc đẩy sức mạnh của đồng USD.
7 tháng 4, 23:30 / Mỹ / API Weekly Crude Oil Stocks / trước: 2.3 triệu thùng / thực tế: 10.263 triệu thùng / dự báo: – / Brent – biến động mạnh
Thị trường dầu Mỹ đối mặt với một “đợt lũ” bất ngờ: tồn kho dầu thô theo API tăng hơn 10.2 triệu thùng chỉ trong một tuần. Lượng tăng khổng lồ này hoàn toàn trái ngược với kỳ vọng giảm tồn kho. Dù tồn kho xăng và sản phẩm chưng cất giảm, tình trạng dư thừa dầu như vậy đang tạo sức ép lên giá. Phản ứng của dầu Brent sẽ cực kỳ biến động khi thị trường chờ đợi số liệu chính thức từ Bộ Năng lượng Mỹ.
8 tháng 4
8 tháng 4, 05:00 / New Zealand / Quyết định lãi suất của Reserve Bank of New Zealand, họp báo / trước: 2.25% / thực tế: 2.25% / dự báo: 2.25% / NZD/USD – biến động mạnh
Reserve Bank of New Zealand giữ nguyên lãi suất chủ chốt ở mức 2.25%, tiếp tục lập trường “chờ xem”. Lãi suất này vẫn là công cụ chính để điều tiết thanh khoản trên thị trường liên ngân hàng. Bất kỳ bình luận mang tính “diều hâu” nào từ nhà điều hành hay gợi ý về việc tăng chi phí vay trong tương lai đều thường mang lại hỗ trợ cho đồng NZD. Trong bối cảnh hiện tại, khi trạng thái “giữ nguyên” được duy trì giữa môi trường bên ngoài nhiều biến động, đồng “kiwi” đang dao động thất thường.
8 tháng 4, 09:00 / Đức / Tăng trưởng đơn hàng công nghiệp tháng 2 / trước: 6.4% / thực tế: -11.1% / dự báo: 5.5% / EUR/USD – tăng
Ngành công nghiệp Đức đã trải qua một cú sốc thực sự trong tháng 1/2026: khối lượng đơn hàng lao dốc 11.1%. Mức giảm quá mạnh này được lý giải bởi “hiệu ứng nền cao” sau một tháng 12 bất thường sôi động trong ngành sản phẩm kim loại. Nhu cầu nội địa giảm tới 16%, điều này gây lo ngại, dù ngành ô tô và quốc phòng vẫn tăng trưởng. Nếu loại trừ các hợp đồng lớn mang tính đơn lẻ, bức tranh ổn định hơn (–0.4%). Nếu đơn hàng hồi phục lên mức dự báo 5.5% trong tháng 2, đồng EUR sẽ nhận được lực đỡ.
8 tháng 4, 09:00 / Vương quốc Anh / Halifax House Price Index, tháng 3 / trước: 0.4% / thực tế: 1.1% / dự báo: 1.3% / GBP/USD – tăng
Thị trường nhà ở Anh thể hiện sức bật bất ngờ trong tháng 2/2026:
- tốc độ tăng giá theo năm tăng tốc lên 1.3%
- giá nhà trung bình vượt qua mốc tâm lý £301
Động lực tăng trưởng đến từ Bắc Ireland và Scotland, trong khi London và khu vực Đông Nam vẫn đang hạ nhiệt. Việc cắt giảm lãi suất và tiền lương thực tế tăng đang hỗ trợ người mua bất chấp nguồn cung khan hiếm. Nếu dữ liệu tháng 3 xác nhận mức tăng dự báo 1,3%, đồng bảng Anh sẽ nhận được lực hỗ trợ mạnh trong bối cảnh niềm tin người tiêu dùng phục hồi.
8 tháng 4, 10:30 / Eurozone / Chỉ số PMI xây dựng, tháng 3 / trước đó: 45,3 điểm / thực tế: 46,0 điểm / dự báo: 46,6 điểm / EUR/USD – tăng
Ngành xây dựng Eurozone đã “ngóc đầu” nhẹ vào tháng 2/2026 — PMI tăng lên 46,0 điểm. Dù vẫn trong vùng suy giảm (dưới 50), xu hướng hiện tại tích cực hơn so với giai đoạn khởi đầu yếu kém của năm. Ngành này đang dần thích nghi với các điều kiện tài chính hiện tại, dù vẫn thấp hơn mức trung bình lịch sử 47,55 điểm. Nếu chỉ số tháng 3 đạt mức dự báo 46,6 điểm, cặp EUR/USD có thể tăng nhờ tín hiệu cho thấy đà suy thoái của ngành đang dần chấm dứt.
8 tháng 4, 10:30 / Đức / Chỉ số PMI xây dựng, tháng 3 / trước đó: 44,7 điểm / thực tế: 43,7 điểm / dự báo: 44,5 điểm / EUR/USD – tăng
Ngành xây dựng Đức lại rơi sâu vào vùng suy giảm trong tháng 2/2026. Chỉ số PMI giảm xuống 43,7 điểm.
- Phân khúc nhà ở và thương mại đang kéo toàn ngành đi xuống.
- Đơn hàng mới giảm với tốc độ mạnh nhất trong nửa năm do điều kiện mùa đông khắc nghiệt và chi phí hàng hóa cao hơn.
Tuy vậy, kỳ vọng kinh doanh đã bật tăng lên mức cao nhất kể từ năm 2020. Các nhà phát triển bất động sản lạc quan về các dự án hạ tầng trong tương lai. Nếu chỉ số tháng 3 phục hồi về mức dự báo 44,5 điểm, đây sẽ là tín hiệu có lợi cho đà mạnh lên của đồng euro.
8 tháng 4, 11:30 / Vương quốc Anh / Chỉ số PMI xây dựng, tháng 3 / trước đó: 46,4 điểm / thực tế: 44,5 điểm / dự báo: 43,6 điểm / GBP/USD – giảm
Ngành xây dựng Anh chịu cú sốc mạnh trong tháng 2/2026: PMI lao dốc xuống 44,5 điểm trong bối cảnh thời tiết xấu và nhu cầu yếu. Xây dựng nhà ở giảm đặc biệt mạnh. Bất chấp cú sụt giảm hiện tại, các chuyên gia vẫn lạc quan, kỳ vọng điều kiện kinh doanh sẽ cải thiện vào giữa năm. Nếu số liệu tháng 3 xác nhận kịch bản bi quan ở mức 43,6 điểm, đồng bảng sẽ chịu áp lực do sự đình trệ trong khu vực kinh tế thực.
8 tháng 4, 12:00 / Eurozone / Lạm phát giá sản xuất (so với cùng kỳ) tháng 2 / trước đó: -2,0% / thực tế: -2,1% / dự báo: -1,9% / EUR/USD – tăng
Áp lực giảm phát ở cấp độ nhà sản xuất tại Eurozone đã gia tăng trong tháng 1/2026 — giá giảm 2,1% so với cùng kỳ năm trước. Mức này thấp hơn nhiều so với trung bình dài hạn 2,51% và cho thấy kỳ vọng lạm phát trong khu vực công nghiệp vẫn yếu dai dẳng. Đối với ECB, đây là tín hiệu quan trọng rằng các điều kiện tiền tệ nới lỏng có thể được duy trì. Nếu con số tháng 2 dịch chuyển về gần mức dự báo -1,9%, điều đó có thể thúc đẩy đồng euro tăng nhẹ trong bối cảnh giá cả ổn định hơn.
8 tháng 4, 12:00 / Eurozone / Tăng trưởng doanh số bán lẻ tháng 2 / trước đó: 1,8% / thực tế: 2,0% / dự báo: 1,8% / EUR/USD – giảm
Doanh số bán lẻ Eurozone tăng 2,0% so với cùng kỳ trong tháng 1/2026. Kết quả này vượt kỳ vọng thị trường và mức trung bình dài hạn 1,18%, khẳng định sức cầu tiêu dùng vẫn bền bỉ vào đầu năm. Bất chấp hiệu ứng nền cao từ các năm trước, ngành bán lẻ vẫn thể hiện sự ổn định đáng kể, là tín hiệu tích cực cho thị trường nội địa của khu vực. Tuy nhiên, nếu số liệu tháng 2 “nguội” về mức dự báo 1,8%, đồng euro có thể suy yếu so với đồng đô la.
8 tháng 4, 17:30 / Mỹ / Tồn kho dầu thô Mỹ (EIA) / trước đó: 6,926 triệu thùng / thực tế: 5,451 triệu thùng / dự báo: 3,234 triệu thùng / Brent – tăng
Tồn kho dầu thô Mỹ trong tuần kết thúc ngày 27/3/2026 tăng thêm 5,5 triệu thùng, lên 461,6 triệu thùng. Mức tăng mạnh — cao hơn nhiều so với dự báo — diễn ra trong bối cảnh công suất lọc dầu giảm và nhập khẩu ròng đi xuống. Tâm lý bi quan trên thị trường phần nào được bù đắp bởi mức sụt giảm mạnh trong tồn kho sản phẩm chưng cất (giảm 2,1 triệu thùng) và xăng. Nếu mức tăng tồn kho dự báo là 3,234 triệu thùng được xác nhận, giá Brent sẽ có xu hướng mạnh lên.
7 tháng 4, 19:35 / Mỹ / Bài phát biểu của Chủ tịch Fed Chicago Austan Goolsbee /
USDX 8 tháng 4, 00:50 / Mỹ / Bài phát biểu của Phó Chủ tịch Fed Philip Jefferson /
USDX 8 tháng 4, 21:00 / Mỹ / Công bố biên bản cuộc họp Fed ngày 18 tháng 3 / lãi suất quỹ liên bang – 3,75% / USDX
Trong tuần này cũng sẽ có các bài phát biểu của đại diện những ngân hàng trung ương lớn. Các bình luận của họ thường gây biến động trên thị trường ngoại hối vì có thể hé lộ định hướng chính sách trong tương lai.