FX.co ★ Lịch kinh tế của thương nhân. Sự kiện kinh tế quốc tế
Lịch kinh tế
Các con số được hiển thị trong lịch biểu đại diện cho tỷ lệ trên Hóa đơn Kho bạc đấu giá.
Hóa đơn Kho bạc Hoa Kỳ có thời hạn từ vài ngày đến một năm. Chính phủ phát hành kho bạc để vay tiền để bù đắp khoảng cách giữa số tiền họ nhận được từ thuế và số tiền họ chi để tái tài trợ nợ hiện có và/hoặc để tăng vốn. Tỷ lệ trên Hóa đơn Kho bạc đại diện cho lợi nhuận mà nhà đầu tư sẽ nhận được bằng cách giữ Hóa đơn trong toàn bộ thời hạn của nó. Tất cả các nhà đấu giá đều nhận được cùng một tỷ lệ ở mức giá đấu giá cao nhất được chấp nhận.
Các biến động lợi suất nên được theo dõi chặt chẽ như một chỉ báo về tình hình nợ công. Nhà đầu tư so sánh tỷ lệ trung bình tại đấu giá với tỷ lệ tại các đấu giá trước đó của cùng một chứng khoán.
Các con số được hiển thị trong lịch đại diện cho tỷ lệ trên Hóa đơn của Bộ Tài khóa Mỹ.Giấy tờ trái phiếu của Chính phủ có thời hạn từ vài ngày đến một năm. Chính phủ phát hành giấy tờ trái phiếu để vay tiền để bù đắp khoảng cách giữa số tiền họ nhận được từ thuế và số tiền họ chi để tái tài trợ nợ hiện có và / hoặc để huy động vốn. Tỷ lệ trên Hóa đơn Chính phủ đại diện cho lợi nhuận mà nhà đầu tư sẽ nhận được bằng cách giữ Hóa đơn cho toàn thời hạn. Tất cả các nhà đấu giá đều nhận mức tỷ lệ giống nhau ở giá đấu cao nhất được chấp nhận. Sự biến động lợi suất cần được theo dõi chặt chẽ như một chỉ báo của tình trạng nợ của chính phủ. Nhà đầu tư so sánh tỷ lệ trung bình tại đấu giá với tỷ lệ tại các đấu giá trước của cùng một chứng khoán.
Tỉ lệ chứng chỉ Tiền gửi của Ngân hàng Trung ương (Cbank CoD Rate) là một sự kiện trên lịch kinh tế tại Đan Mạch, tham chiếu đến lãi suất trên các công cụ nợ ngắn hạn do Ngân hàng Trung ương quốc gia phát hành, cũng được gọi là tỷ lệ chứng chỉ tiền gửi. Tỷ lệ này có thể ảnh hưởng đến chi phí vay mượn của các doanh nghiệp và người tiêu dùng, và ảnh hưởng đến quyết định đầu tư, vì nó đóng vai trò quan trọng trong việc xác định hướng đi tổng thể của lãi suất trong nền kinh tế Đan Mạch.
Thay đổi trong tỷ lệ Cbank CoD Rate có thể thông báo về sự thay đổi trong chính sách tiền tệ, phản ánh quan điểm của Ngân hàng trung ương về lạm phát và tăng trưởng kinh tế. Khi Ngân hàng trung ương tăng tỷ lệ CoD, việc vay vốn trở nên đắt đỏ hơn, điều này có thể làm chậm lại tăng trưởng kinh tế và lạm phát. Ngược lại, một sự giảm đổ thấp hơn trong tỷ lệ có thể kích thích hoạt động kinh tế và có thể dẫn đến sự tăng lạm phát.
Các nhà đầu tư, nhà phân tích và các doanh nghiệp chặt chẽ theo dõi sự thay đổi trong tỷ lệ Cbank CoD Rate, bởi vì nó có thể cung cấp thông tin quan trọng để đưa ra quyết định chính sách tương lai của ngân hàng trung ương, cũng như tình trạng và hướng đi chung của nền kinh tế Đan Mạch. Như một sự kiện kinh tế được đánh giá là thời gian nhạy cảm, các nhà tham gia thị trường nên chặt chẽ theo dõi các thông báo và quyết định liên quan đến tỷ lệ Cbank CoD Rate.
Tỷ lệ Tài khoản hiện tại là một trong những chỉ số kinh tế quan trọng của Đan Mạch, đo lường sự khác biệt giữa tổng giá trị nhập khẩu và xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ của đất nước, cũng như chuyển khoản và thu nhập ròng từ đầu tư vượt quốc gia.
Một Tỷ lệ Tài khoản hiện tại tích cực cho thấy Đan Mạch có thặng dư thương mại, có nghĩa là giá trị hàng hóa và dịch vụ xuất khẩu của nó vượt quá giá trị hàng hóa và dịch vụ nhập khẩu. Ngược lại, một Tỷ lệ Tài khoản hiện tại tiêu cực cho thấy Đan Mạch có thâm hụt thương mại, với giá trị nhập khẩu cao hơn so với xuất khẩu.
Sự kiện lịch kinh tế này quan trọng đối với các nhà giao dịch tài chính, vì nó cung cấp thông tin về cân đối thương mại của đất nước, cũng như tình hình kinh tế và triển vọng tăng trưởng chung của nó. Các nhà đầu tư, doanh nghiệp và chính sách gia chức cẩn trọng theo dõi Tỷ lệ Tài khoản hiện tại để đưa ra quyết định thông minh về đầu tư và chính sách kinh tế.
Tỷ lệ chiết khấu là một sự kiện kinh tế quan trọng đối với Đan Mạch, vì nó ảnh hưởng đến chi phí vay vốn của quốc gia, đầu tư và tổng thể thị trường tài chính. Công cụ chính sách tiền tệ quan trọng này, được thiết lập bởi Ngân hàng Trung ương Đan Mạch, đại diện cho lãi suất tính cho các ngân hàng thương mại cho các khoản vay ngắn hạn.
Ngoài việc ảnh hưởng đến chi phí vay vốn cho doanh nghiệp và hộ gia đình, tỷ lệ chiết khấu cũng ảnh hưởng đến nguồn cung tiền tệ, lạm phát và việc làm. Một tỷ lệ cao thường hạn chế nguồn cung tiền, trong khi một tỷ lệ thấp khuyến khích tăng trưởng kinh tế và hoạt động cho vay. Các điều chỉnh tỷ lệ của ngân hàng phát sinh từ mục tiêu của nó để đảm bảo ổn định giá cả và duy trì sự ổn định của đồng crone Đan Mạch.
Nhà đầu tư và các nhà phân tích tài chính luôn quan tâm đến sự thay đổi của tỷ lệ chiết khấu, vì nó có tác động quan trọng đến xu hướng tăng trưởng kinh tế và các quyết định chính sách tương lai. Do đó, những biến động trong tỷ lệ này có thể dẫn đến sự thay đổi trong tâm lý và hiệu suất thị trường. Để cập nhật thông tin về kinh tế và đưa ra các quyết định tài chính thông minh, việc theo dõi sự phát triển của tỷ lệ chiết khấu là vô cùng quan trọng.
Tỷ lệ cho vay Đan Mạch là một sự kiện quan trọng trong lịch kinh tế, là điểm nhấn cho lãi suất được đặt bởi ngân hàng trung ương Đan Mạch (Danmarks Nationalbank). Tỷ lệ này ảnh hưởng đến chi phí vay mượn của các tổ chức tài chính và qua đó ảnh hưởng đến nhiều khía cạnh của nền kinh tế Đan Mạch.
Khi ngân hàng trung ương điều chỉnh tỷ lệ cho vay, nó có thể thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bằng cách khuyến khích cho vay và đầu tư hoặc kiềm chế lạm phát bằng cách làm cho việc vay mượn trở nên đắt hơn. Do đó, thay đổi về tỷ lệ cho vay có thể gây ra các thay đổi đáng kể trong các thị trường tài chính khác nhau, bao gồm cổ phiếu, trái phiếu và tỷ giá hối đoái.
Nhà đầu tư, nhà giao dịch và doanh nghiệp theo dõi sự kiện này một cách cẩn thận vì nó cung cấp thông tin quý giá về quan điểm của chính sách tiền tệ của Đan Mạch và sức khỏe kinh tế tổng thể của đất nước.
Bộ Tài chính Hoa Kỳ đã phát hành Chứng khoán Bảo vệ Chống lạm phát (TIPS) từ năm 1997. TIPS cung cấp cho nhà đầu tư sự bảo vệ chống lại lạm phát: số tiền gốc của TIPS tăng lên theo lạm phát và giảm đi theo phá sản.
Bộ Tài chính bán các chứng khoán này thông qua các cuộc đấu giá định kỳ. Các lần đấu giá theo giá đơn giá này sẽ xác định lãi suất được trả trên mỗi phiên bản, và lãi suất này sẽ giữ nguyên.
Bán lẻ đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị của doanh số bán hàng được điều chỉnh cho lạm phát ở cấp độ bán lẻ. Đây là chỉ số hàng đầu của chi tiêu tiêu dùng, chiếm phần lớn hoạt động kinh tế tổng thể.
Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực / tăng giá cho ARS, trong khi đọc số thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực / giảm giá cho ARS.
Sổ cân đối của Fed là một bản tuyên bố liệt kê các tài sản và nợ của Hệ thống Dự trữ Liên bang. Chi tiết về sổ cân đối của Fed được tiết lộ bởi Fed trong một báo cáo hàng tuần có tên "Yếu tố ảnh hưởng đến số dư dự trữ".
Số dư dự trữ với Ngân hàng Liên bang là số tiền mà các tổ chức tiền gửi giữ trong tài khoản của họ tại Ngân hàng Liên bang khu vực của họ.
S&P Global Manufacturing & Services PMI là một chỉ số tổng hợp theo dõi tình hình hoạt động kinh doanh trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ của Australia. Chỉ số này được xây dựng dựa trên các khảo sát hàng tháng đối với các quản lý thu mua, bao gồm các yếu tố như sản lượng, đơn hàng mới, việc làm, chi phí đầu vào và kỳ vọng kinh doanh.
Mức đọc trên 50 cho thấy hoạt động khu vực tư nhân đang mở rộng, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự suy giảm. Thị trường theo dõi PMI này như một thước đo kịp thời về động lực tăng trưởng chung của nền kinh tế, áp lực lạm phát và những thay đổi tiềm tàng trong chính sách tiền tệ, vì nó phản ánh những biến động trong nhu cầu, mức độ sử dụng công suất và diễn biến chi phí trước khi nhiều số liệu thống kê chính thức được công bố.
S&P Global Manufacturing PMI là một chỉ số hàng tháng dựa trên khảo sát, đo lường mức độ hoạt động của khu vực sản xuất (manufacturing) tại Australia. Chỉ số này được xây dựng từ phản hồi của các quản lý thu mua về sản lượng, đơn hàng mới, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp và hàng tồn kho.
Mức đọc trên 50 cho thấy hoạt động sản xuất đang mở rộng, trong khi mức dưới 50 báo hiệu sự thu hẹp. Do có tính kịp thời và hướng tới tương lai, chỉ số này được thị trường và các nhà hoạch định chính sách theo dõi chặt chẽ như một thước đo sớm về điều kiện công nghiệp, niềm tin kinh doanh, cũng như những thay đổi tiềm ẩn trong tăng trưởng kinh tế và áp lực lạm phát tại Australia.
S&P Global Services PMI của Australia là một chỉ số dựa trên khảo sát, đo lường các điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ, bao gồm các mảng như tài chính, bán lẻ, vận tải, truyền thông và dịch vụ lưu trú. Các quản lý thu mua được hỏi về sản lượng, đơn hàng mới, việc làm, giá cả và kỳ vọng kinh doanh.
Một mức đọc trên 50 cho thấy hoạt động trong khu vực dịch vụ đang mở rộng so với tháng trước, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự suy giảm. Vì dịch vụ chiếm tỷ trọng lớn trong nền kinh tế Australia, chỉ số này được theo dõi sát sao như một thước đo kịp thời về đà tăng trưởng chung của nền kinh tế, nhu cầu lao động và áp lực lạm phát trong khu vực phi sản xuất.
Niềm tin của người tiêu dùng GfK đo lường mức độ niềm tin của người tiêu dùng vào hoạt động kinh tế. Đọc số trên mức 0 cho thấy sự lạc quan; dưới mức 0 cho thấy sự bi quan.
Số đọc được cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực / tăng giá cho GBP, trong khi số đọc thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực / giảm giá cho GBP.
Chỉ số giá tiêu dùng quốc gia trước khi điều chỉnh theo mùa. Cục Thống kê Bộ Nội vụ và Truyền thông công bố mỗi tháng. Kết quả cao hơn dự kiến sẽ là tin tức tích cực cho đồng yen, trong khi kết quả thấp hơn dự kiến sẽ là tin tức tiêu cực cho đồng yen.
Chỉ số giá tiêu dùng cốt lõi quốc gia (CPI) đo lường sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ được mua bởi người tiêu dùng, loại trừ thực phẩm tươi sống.
Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tăng giá cho JPY, trong khi số thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/giảm giá cho JPY.
Chỉ số Giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ từ quan điểm của người tiêu dùng. Đây là một cách quan trọng để đo lường thay đổi trong xu hướng mua sắm.
Tác động lên tiền tệ có thể đi cả hai hướng, sự tăng của CPI có thể dẫn đến sự tăng lãi suất và sự tăng của đồng tiền địa phương. Tuy nhiên, trong thời kỳ suy thoái, sự tăng của CPI có thể dẫn đến sự suy giảm sâu hơn và do đó làm giảm giá trị đồng tiền địa phương.
Chỉ số giá tiêu dùng (CPI) đo lường sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ từ quan điểm của người tiêu dùng. Đây là một cách chính để đo lường sự thay đổi trong xu hướng mua sắm và lạm phát. Tác động đến đồng tiền có thể đi cả hai hướng, tăng CPI có thể dẫn đến tăng lãi suất và đồng tiền địa phương tăng giá, tuy nhiên trong suy thoái, tăng CPI có thể dẫn đến suy thoái sâu hơn và do đó đồng tiền địa phương giảm giá.
Số liệu Mua trái phiếu nước ngoài đo lường dòng tiền từ phần công cộng, ngoại trừ Ngân hàng Nhật Bản. Dữ liệu Net cho thấy sự khác biệt giữa dòng vốn nhập và dòng vốn xu. Sự khác biệt dương cho thấy người dân bán chứng khoán nước ngoài (dòng vốn nhập), và sự khác biệt âm cho thấy người dân mua chứng khoán nước ngoài (dòng vốn xu). Số liệu cao hơn dự kiến nên được xem là tích cực đối với JPY, trong khi số liệu thấp hơn dự kiến là tiêu cực.
Số dư thanh toán là một tập hợp các tài khoản ghi lại tất cả các giao dịch kinh tế giữa các cư dân của đất nước và phần còn lại của thế giới trong một khoảng thời gian nhất định, thường là một năm. Các khoản thanh toán vào đất nước được gọi là tín dụng, các khoản thanh toán ra khỏi đất nước được gọi là nợ. Có ba thành phần chính trong số dư thanh toán: - tài khoản chuyển khoản - tài khoản vốn - tài khoản tài chính Có thể hiển thị dư thặng hoặc thiếu hụt trong bất kỳ thành phần nào trong số này. Số dư thanh toán cho thấy những ưu điểm và nhược điểm trong nền kinh tế của một quốc gia và do đó giúp đạt được sự phát triển kinh tế cân bằng. Việc công bố số dư thanh toán có thể ảnh hưởng đáng kể đến tỷ giá của đồng tiền quốc gia so với các đồng tiền khác. Điều này cũng quan trọng đối với các nhà đầu tư của các công ty trong nước phụ thuộc vào xuất khẩu. Đầu tư chứng khoán, trên cơ sở hợp đồng. Đầu tư chứng khoán bao gồm các dòng tiền từ phân khúc công cộng, trừ Ngân hàng Nhật Bản. Trái phiếu bao gồm các chứng chỉ nhận được lợi ích nhưng không bao gồm tất cả các khoản nợ. Dữ liệu ròng hiển thị sự khác biệt của dòng vốn vào và ra.
Chỉ số PMI Sản xuất & Dịch vụ là một chỉ số kinh tế quan trọng của Nhật Bản, cung cấp cái nhìn sâu sắc về hiệu suất và sức khỏe của các ngành sản xuất và dịch vụ. Được công bố hàng tháng, chỉ số tổng hợp này được tạo ra từ các cuộc khảo sát của các nhà quản lý mua sắm trên toàn quốc, bao gồm các biến số như đơn đặt hàng mới, mức tồn kho, sản xuất, giao hàng của nhà cung cấp và việc làm.
Một chỉ số PMI trên 50 cho thấy sự mở rộng trong ngành, trong khi chỉ số dưới 50 cho thấy sự thu hẹp. PMI Sản xuất tập trung vào các hoạt động liên quan đến sản xuất, trong khi PMI Dịch vụ đánh giá hoạt động kinh doanh trong lĩnh vực dịch vụ. Cùng nhau, chúng cung cấp một cái nhìn toàn diện về điều kiện kinh tế, giúp các nhà đầu tư, nhà phân tích và nhà hoạch định chính sách đánh giá sức khỏe kinh tế và đưa ra quyết định sáng suốt.
S&P Global Manufacturing PMI của Nhật Bản là một chỉ báo kinh tế quan trọng, cung cấp cái nhìn về sức khỏe và hiệu quả hoạt động của khu vực sản xuất. Chỉ số này dựa trên các cuộc khảo sát hàng tháng đối với các quản lý thu mua trong ngành sản xuất và bao gồm các chỉ tiêu như đơn hàng mới, sản lượng, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp và tồn kho hàng mua vào. Mức đọc trên 50 cho thấy khu vực này đang mở rộng, trong khi mức dưới 50 báo hiệu sự thu hẹp. Chỉ số này được các nhà kinh tế, nhà phân tích và nhà đầu tư theo dõi chặt chẽ vì nó cung cấp những tín hiệu sớm về điều kiện kinh doanh và các thay đổi tiềm tàng trong hoạt động kinh tế của Nhật Bản. Những biến động của PMI này có thể tác động đến chính sách của chính phủ và thị trường tài chính, khiến nó trở thành một công cụ then chốt để đánh giá mức độ đóng góp của khu vực sản xuất vào toàn bộ nền kinh tế.
S&P Global Services PMI (Chỉ số Quản lý Thu mua) là một chỉ báo quan trọng về sức khỏe kinh tế riêng của Nhật Bản, tập trung vào lĩnh vực dịch vụ. Chỉ số này phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và hiệu suất tổng thể của khu vực phi sản xuất.
Chỉ số được xây dựng từ các khảo sát hàng tháng do các quản lý thu mua trong nhiều ngành dịch vụ khác nhau điền, bao gồm tài chính, bảo hiểm, bất động sản và nhiều lĩnh vực khác. PMI trên 50 cho thấy khu vực dịch vụ đang mở rộng, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự thu hẹp. Doanh nghiệp, nhà đầu tư và nhà hoạch định chính sách theo dõi sát sao chỉ số này để đưa ra các quyết định kinh tế có cơ sở, vì nó cung cấp cái nhìn sớm về hoạt động kinh tế, động lực nhu cầu và xu hướng việc làm trong lĩnh vực dịch vụ. Những thay đổi trong PMI có thể tác động đáng kể đến biến động tiền tệ, thị trường chứng khoán và chính sách kinh tế.
Ngành xây dựng cung cấp thông tin về sản lượng và hoạt động xây dựng. Thông tin này cung cấp thông tin về cung cầu trên thị trường nhà ở và xây dựng. Số lượng dự án khởi công mới hoặc giá trị các dự án hoàn thành ngày càng tăng thể hiện niềm tin lạc quan của người tiêu dùng và thương mại. Sự mở rộng của ngành xây dựng cho thấy sự phát triển của thị trường nhà ở và dự báo sự tăng trưởng của nền kinh tế tổng thể. Tuy nhiên, sự cung cấp quá nhiều các tòa nhà mới có thể dẫn đến giảm giá nhà ở. Ngành xây dựng là một trong những ngành đầu tiên chịu ảnh hưởng bởi suy thoái kinh tế nhưng cũng là ngành đầu tiên phục hồi khi điều kiện tốt hơn. Để tính toán các chỉ số giá cả, các giao dịch được nhóm lại theo loại tài sản và địa điểm. Nhóm được chọn dựa trên các giao dịch thường xuyên và giá cả tương đồng (đô la trên mỗi mét vuông). Giá trung bình trong mỗi nhóm được sử dụng để tính toán một chỉ số con. Chỉ số giá của một loại tài sản cụ thể là trung bình có trọng số của tất cả các chỉ số con của loại tài sản đó trong các khu vực quy hoạch khác nhau.
Số dư thương mại là sự khác biệt net giữa xuất khẩu và nhập khẩu được thu thập từ các biểu mẫu nhập khẩu / xuất khẩu của Cục Hải quan, cho thấy cả khối lượng và giá trị của các mặt hàng nhập và xuất khẩu. Để số dư thương mại phù hợp với định nghĩa số dư thanh toán, các điều chỉnh thống kê đã được thực hiện để loại bỏ một số mặt hàng hải quan cho các giao dịch được thực hiện giữa các cư dân. Những mặt hàng này bao gồm: các mặt hàng được cấp đặc quyền đại sứ quán; hàng hóa không thay đổi sở hữu, ví dụ như hàng hóa được gửi để sửa chữa, hàng hóa tạm nhập, hàng mẫu, hàng cho thuê. Sự điều chỉnh cũng được thực hiện để bao gồm hàng hóa thực sự được nhập khẩu và xuất khẩu nhưng không trải qua khai báo hải quan như hàng quân sự, thiết bị điện và máy bay thương mại.
Xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ bao gồm giao dịch hàng hóa và dịch vụ (bán, trao đổi, tặng hoặc tài trợ) từ cư dân đến người nước ngoài. Chức năng của thương mại quốc tế, trong đó hàng hoá được sản xuất tại một quốc gia và được chuyển đến một quốc gia khác để bán hoặc trao đổi trong tương lai. Việc bán các hàng hoá này đóng góp cho sản lượng tổng hợp của quốc gia sản xuất. Nếu được sử dụng để giao dịch, xuất khẩu được trao đổi cho các sản phẩm hoặc dịch vụ khác. Xuất khẩu là một trong những hình thức chuyển giao kinh tế cổ nhất và diễn ra quy mô lớn giữa các quốc gia có ít hạn chế về thương mại, chẳng hạn như thuế quan hoặc trợ cấp.
Nhập khẩu hàng hóa và dịch vụ bao gồm các giao dịch liên quan đến hàng hóa và dịch vụ (mua bán, trao đổi, tặng hoặc cho nhận) từ người ngoài quốc gia tới người cư trú trong nước. Một hàng hóa hoặc dịch vụ mang vào một quốc gia từ quốc gia khác. Cùng với xuất khẩu, nhập khẩu tạo nên xương sống của thương mại quốc tế. Giá trị của hàng nhập khẩu vào một nước càng cao so với giá trị hàng xuất khẩu, thì thâm hụt của tài khoản thương mại của nước đó càng nghiêm trọng.
HSBC India Manufacturing PMI (Chỉ số Nhà quản trị Mua hàng trong lĩnh vực Sản xuất của Ấn Độ) là một chỉ báo về sức khỏe kinh tế của khu vực sản xuất tại Ấn Độ. Chỉ số này được tổng hợp từ các câu trả lời cho bảng câu hỏi hàng tháng gửi tới các nhà quản trị mua hàng trong một nhóm khoảng 400 doanh nghiệp sản xuất. PMI là một chỉ số tổng hợp dựa trên năm chỉ tiêu chính: đơn đặt hàng mới, sản lượng, việc làm, thời gian giao hàng của nhà cung cấp và tồn kho hàng mua. PMI trên 50 cho thấy khu vực sản xuất đang mở rộng, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự thu hẹp. Đây là một chỉ báo kinh tế mang tính dẫn dắt quan trọng, cung cấp những hiểu biết về điều kiện kinh doanh trong lĩnh vực sản xuất. Nhà đầu tư, lãnh đạo doanh nghiệp và nhà hoạch định chính sách theo dõi sát sao PMI để đánh giá quỹ đạo tăng trưởng kinh tế và đưa ra các quyết định phù hợp.
Chỉ số HSBC India Services Purchasing Managers' Index (PMI) là một chỉ báo quan trọng đo lường hiệu suất của khu vực dịch vụ tại Ấn Độ. Được tổng hợp bởi IHS Markit, chỉ số PMI này dựa trên các cuộc khảo sát hàng tháng với các lãnh đạo tại hơn 400 doanh nghiệp dịch vụ tư nhân và phản ánh các điều kiện kinh doanh trong ngành. Mức chỉ số trên 50 cho thấy sự mở rộng, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự thu hẹp.
Chỉ số này cung cấp thông tin chi tiết về hoạt động kinh doanh, đơn hàng mới, việc làm, giá đầu vào và giá đầu ra, mang lại một bức tranh tổng thể về sức khỏe kinh tế của khu vực dịch vụ, vốn rất quan trọng vì chiếm một phần đáng kể trong GDP của Ấn Độ. Các nhà phân tích, nhà hoạch định chính sách và nhà đầu tư theo dõi sát sao Services PMI vì nó giúp hiểu rõ các xu hướng kinh tế và đưa ra các quyết định có cơ sở.
Chỉ số HSBC Manufacturing & Services Purchasing Managers’ Index (PMI) là một chỉ báo tổng hợp theo dõi tình hình hoạt động kinh doanh trong các lĩnh vực sản xuất và dịch vụ của Ấn Độ. Chỉ số này được xây dựng dựa trên các khảo sát hàng tháng đối với các quản lý thu mua, bao gồm các biến số như sản lượng, đơn đặt hàng mới, việc làm, chi phí đầu vào và thời gian giao hàng.
Một mức đọc trên 50 cho thấy sự mở rộng so với tháng trước, trong khi mức dưới 50 cho thấy sự thu hẹp. Do mang tính chất định hướng tương lai và dựa trên khảo sát, chỉ số này được sử dụng rộng rãi để đo lường động lực ngắn hạn của hoạt động kinh tế tổng thể, hỗ trợ đánh giá tình hình nhu cầu, và dự đoán các thay đổi tiềm tàng về việc làm cũng như áp lực lạm phát trong nền kinh tế thực của Ấn Độ.
Sản xuất công nghiệp đo lường sự thay đổi trong giá trị tổng sản lượng được điều chỉnh cho lạm phát của các nhà sản xuất, mỏ và tiện ích.
Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực / lạc quan đối với SGD, trong khi đọc số thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực / bi quan đối với SGD.
Sản xuất công nghiệp đo lường sự thay đổi trong giá trị sản lượng tổng thể được điều chỉnh cho lạm phát, được sản xuất bởi những nhà sản xuất, mỏ và tiện ích.
Một số liệu đọc cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/phản nghịch của SGD, trong khi số liệu thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực của SGD.
Chỉ số giá xuất khẩu là một thước đo của giá trung bình của một nhóm hàng hóa mà một quốc gia xuất khẩu. Phần tiêu đề là phần trăm thay đổi của chỉ số so với tháng hoặc năm trước đó. Thường thì tốt hơn khi chỉ số này dựa trên các giá trị được lấy trực tiếp từ người xuất khẩu. Tuy nhiên, khi không có nguồn tài nguyên quốc gia, dữ liệu về giá bán buôn được lấy từ thị trường hàng hóa thế giới và được chuyển đổi thành tiền tệ quốc gia với tỷ giá trung bình trong kỳ. Sự thay đổi trong chỉ số này đại diện cho sự thay đổi trong số lượng hàng hóa bán ra hoặc giá của hàng hóa mà có thể do chi phí sản xuất thay đổi. Chỉ số giá xuất khẩu là một chỉ báo của tổng nhu cầu của nền kinh tế về hàng hóa và dịch vụ. Do đó, nó ảnh hưởng trực tiếp đến GDP.
Chỉ số giá nhập khẩu là một phép đo của giá trung bình của hàng hóa mà một quốc gia nhập khẩu. Tiêu đề là tỷ lệ thay đổi trong chỉ số so với tháng hay năm trước. Thường thì chỉ số này được ưu tiên khi được dựa trên giá bán lẻ của nhà nhập khẩu. Tuy nhiên, trong trường hợp thiếu nguồn thông tin từ quốc gia, dữ liệu về giá bán sỉ được lấy từ thị trường hàng hoá toàn cầu và được chuyển đổi thành tiền tệ quốc gia tại tỷ giá trung bình trong khoảng thời gian đó. Sự thay đổi trong con số này thể hiện sự thay đổi về nhu cầu ngoại tệ hoặc sự thay đổi về giá của hàng hóa ngoại quan. Sự thay đổi đáng kể trong giá hàng hóa ngoại sẽ ảnh hưởng đến lạm phát. Sự tăng chỉ số gây ra giá bán lẻ cao hơn trong nước. Chỉ số giá nhập khẩu là một chỉ báo của tổng nguồn cung cấp hàng hóa và dịch vụ của nền kinh tế.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) được thiết kế để theo dõi sự thay đổi giá cả của các mặt hàng trong các giao dịch thương mại quan trọng đầu tiên. PPI cho thấy mẫu tổng quát của lạm phát giống như chỉ số giá tiêu dùng, nhưng dao động mạnh hơn. Điều này là do nó được cân bằng nặng hơn về hàng hóa được giao dịch trên thị trường cạnh tranh cao và ít nhạy cảm hơn đối với sự thay đổi chi phí lao động. PPI đáng để theo dõi như một chỉ báo dẫn đầu về lạm phát ở mức tiêu dùng. Một số đọc cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tăng giá cho EUR, trong khi một số đọc thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/giảm giá cho EUR.
Bán lẻ đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị các bán hàng được điều chỉnh cho lạm phát ở cấp độ bán lẻ. Đây là chỉ số hàng đầu về chi tiêu tiêu dùng, chiếm phần lớn hoạt động kinh tế tổng thể. Số cốt lõi bỏ qua bán hàng ô tô và nhiên liệu, những thứ này thường rất biến động.
Một số đọc cao hơn mong đợi nên được coi là tích cực/bullish cho GBP trong khi số đọc thấp hơn mong đợi nên được coi là tiêu cực/bearish cho GBP.
Bán hàng bán lẻ đo lường sự thay đổi giá trị tổng cộng của các bán hàng bán lẻ được điều chỉnh cho lạm phát. Đây là chỉ số hàng đầu về chi tiêu của người tiêu dùng, chiếm đa số hoạt động kinh tế tổng thể. Số lõi trừ hết các mặt hàng ô tô và nhiên liệu, vì chúng có xu hướng rất không ổn định.
Số liệu cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tăng giá trị cho GBP trong khi số liệu thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/giảm giá trị cho GBP.
Bán lẻ đo lường sự thay đổi trong tổng giá trị của doanh số bán hàng được điều chỉnh cho lạm phát ở cấp độ bán lẻ. Đây là chỉ số hàng đầu của chi tiêu tiêu dùng, chiếm phần lớn hoạt động kinh tế tổng thể.
Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực / tăng giá cho GBP, trong khi đọc số thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực / giảm giá cho GBP.
Bán lẻ đo lường thay đổi giá trị tổng cộng của doanh số bán hàng được điều chỉnh theo lạm phát ở cấp độ bán lẻ. Nó là chỉ số hàng đầu của chi tiêu của người tiêu dùng, chiếm phần lớn hoạt động kinh tế tổng thể.
Giá trị đọc cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/sẽ tăng giá cho GBP, trong khi giá trị đọc thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/sẽ giảm giá cho GBP.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian, khi chúng rời khỏi nơi sản xuất hoặc khi chúng được sử dụng trong quá trình sản xuất. PPI đo lường sự thay đổi của giá cả mà các nhà sản xuất trong nước nhận được cho sản phẩm của họ hoặc sự thay đổi của giá cả mà các nhà sản xuất trong nước trả cho các nguyên liệu đầu vào của họ. Nếu chỉ số cao hơn dự đoán, đó là điều tích cực/bullish cho SEK, trong khi nếu chỉ số thấp hơn dự đoán, đó là điều tiêu cực/bearish cho SEK.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi của giá cả hàng hóa và dịch vụ trong một khoảng thời gian, trước hoặc sau khi chúng rời khỏi nơi sản xuất hoặc khi chúng được sử dụng trong quá trình sản xuất. PPI đo lường sự thay đổi của giá cả nhận được bởi các nhà sản xuất quốc nội cho sản phẩm của họ hoặc sự thay đổi giá cả trả bởi các nhà sản xuất quốc nội cho các nguyên liệu đầu vào. Việc đọc kết quả cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tăng giá cho SEK , trong khi đọc kết quả thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/giảm giá cho SEK.
Định nghĩa về người thất nghiệp là: Những người (từ 16 đến 65 tuổi) có sẵn để làm việc (trừ khi bị ốm tạm thời) nhưng không làm việc trong tuần khảo sát và đã cố gắng tìm việc trong vòng 4 tuần trước đó bằng cách đến một cơ quan việc làm, nộp đơn trực tiếp cho nhà tuyển dụng, trả lời quảng cáo tuyển dụng hoặc đăng ký trong một liên hiệp hoặc đăng ký chuyên nghiệp. Tỷ lệ phần trăm được tính bằng số người thất nghiệp / (số người làm việc + số người thất nghiệp). Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực / giảm giá cho SEK, trong khi đọc số thấp hơn dự kiến nên được coi là tích cực / tăng giá cho SEK.
Tỷ lệ thất nghiệp đại diện cho số người thất nghiệp được tính theo phần trăm của lực lượng lao động. Tỷ lệ thất nghiệp của một nhóm tuổi/giới tính cụ thể là số người thất nghiệp trong nhóm đó được tính theo phần trăm của lực lượng lao động của nhóm đó. Giá trị đọc cao hơn dự kiến nên được xem là tiêu cực/giảm giá đối với HUF, trong khi giá trị đọc thấp hơn dự kiến nên được xem là tích cực/tăng giá đối với HUF.
Chỉ số tâm lý tiêu dùng của người tiêu dùng Đức GfK đo độ tin tưởng của người tiêu dùng vào hoạt động kinh tế. Dữ liệu được tổng hợp từ một cuộc khảo sát khoảng 2.000 người tiêu dùng, yêu cầu người tham gia đánh giá mức độ tương đối của điều kiện kinh tế trong quá khứ và tương lai.
Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực / lạc quan đối với EUR, trong khi đọc số thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực / bi quan đối với EUR.
Chỉ số giá sản xuất (PPI) đo lường sự thay đổi giá cả của hàng hóa được bán bởi các nhà sản xuất. Đây là một chỉ báo dẫn đầu về lạm phát giá tiêu dùng, chiếm phần lớn trong tổng lạm phát.
Đọc số cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tăng giá cho EUR, trong khi số thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/giảm giá cho EUR.
Chỉ số Purchasing Manager's Index (PMI) của ngành sản xuất tại Pháp đo lường mức độ hoạt động của các quản lý mua hàng trong ngành sản xuất. Một giá trị trên 50 cho thấy sự mở rộng trong ngành; một giá trị dưới 50 cho thấy sự suy thoái. Các nhà giao dịch theo dõi kỹ các cuộc khảo sát này vì các quản lý mua hàng thường có quyền truy cập sớm vào dữ liệu về hiệu suất của công ty, điều này có thể là một chỉ báo dẫn đầu về hiệu suất kinh tế tổng thể.
Một giá trị cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tích cực với đồng EUR, trong khi một giá trị thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/tiêu cực với đồng EUR.
Các Báo cáo hằng tháng về Chỉ số quản lý mua sắm (PMI) tổng hợp về Sản xuất và Dịch vụ dựa trên cuộc khảo sát của hơn 300 giám đốc doanh nghiệp trong các công ty sản xuất thuộc khu vực tư nhân và cũng như 300 công ty dịch vụ thuộc khu vực tư nhân. Dữ liệu thường được công bố vào ngày làm việc thứ ba của mỗi tháng. Mỗi phản hồi được tính theo trọng số tương ứng với kích thước của công ty và đóng góp của nó vào tổng sản xuất trong ngành sản xuất hoặc dịch vụ doanh nghiệp thuộc phân ngành mà công ty đó thuộc về. Phản hồi từ các công ty lớn có tác động lớn hơn đến các số chỉ số cuối cùng so với các công ty nhỏ. Kết quả được trình bày theo câu hỏi được đặt ra, cho thấy tỷ lệ phần trăm của người trả lời báo cáo sự cải thiện, suy thoái hoặc không thay đổi so với tháng trước. Từ các tỷ lệ phần trăm này, được tính toán ra một chỉ số: một mức 50.0 cho thấy không có sự thay đổi so với tháng trước, trên 50.0 cho thấy sự tăng (hoặc cải thiện), dưới 50.0 cho thấy sự giảm (hoặc suy thoái). Một chỉ số đọc cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tích cực cho EUR, trong khi một chỉ số đọc thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/tiêu cực cho EUR.
Chỉ số PMI dịch vụ Pháp (Purchasing Managers' Index) đo lường mức độ hoạt động của các quản lý mua hàng trong lĩnh vực dịch vụ.
Báo cáo dựa trên cuộc khảo sát của hơn 300 nhà quản lý doanh nghiệp trong các công ty dịch vụ thuộc khu vực tư nhân.
Dữ liệu thường được công bố vào ngày làm việc thứ ba của mỗi tháng. Mỗi phản hồi được định trọng theo kích thước của công ty và đóng góp của nó vào tổng sản xuất hàng hóa hoặc dịch vụ doanh nghiệp trong phân ngành mà công ty đó thuộc về.
Các câu trả lời từ các công ty lớn có tác động lớn hơn đến các số chỉ số cuối cùng so với các công ty nhỏ. Kết quả được trình bày theo câu hỏi được đặt ra, cho thấy tỷ lệ phần trăm người trả lời báo cáo sự cải thiện, sự suy giảm hoặc không có thay đổi so với tháng trước. Từ các tỷ lệ phần trăm này, một chỉ số được tính toán: mức 50.0 cho thấy không có thay đổi so với tháng trước, trên 50.0 cho thấy sự tăng (hoặc cải thiện), dưới 50.0 cho thấy sự giảm (hoặc suy thoái).
Các nhà giao dịch theo dõi kỹ các cuộc khảo sát này vì những người quản lý mua hàng thường có thông tin sớm về hiệu suất của công ty, điều này có thể là một chỉ báo dẫn đầu về hiệu suất kinh tế tổng thể.
Một số đọc cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tích cực cho EUR, trong khi một số đọc thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/tiêu cực cho EUR.
Báo cáo hàng tháng PMI về Sản xuất và Dịch vụ Composite dựa trên các cuộc khảo sát của hơn 300 nhà quản lý doanh nghiệp trong các công ty sản xuất thuộc khu vực tư nhân và cũng như 300 công ty dịch vụ thuộc khu vực tư nhân. Dữ liệu thường được công bố vào ngày làm việc thứ ba của mỗi tháng. Mỗi câu trả lời được định trọng theo kích thước của công ty và đóng góp của công ty đó vào tổng sản lượng sản xuất hoặc dịch vụ được tính bằng phân ngành mà công ty đó thuộc về. Câu trả lời từ các công ty lớn có tác động lớn hơn đối với số liệu chỉ số cuối cùng so với các công ty nhỏ. Kết quả được trình bày theo câu hỏi được đặt ra, cho thấy tỷ lệ phần trăm người trả lời báo cáo sự cải thiện, suy thoái hoặc không thay đổi so với tháng trước. Từ những phần trăm này, một chỉ số được tính toán: mức 50,0 cho thấy không có sự thay đổi so với tháng trước, trên 50,0 cho thấy một sự tăng (hoặc cải thiện), dưới 50,0 cho thấy một sự giảm.
Chỉ số PMI sản xuất của Đức (PMI) đo mức độ hoạt động của các quản lý mua hàng trong ngành sản xuất. Một giá trị đọc trên 50 cho thấy sự mở rộng trong ngành; giá trị đọc dưới 50 cho thấy sự suy thoái. Các nhà giao dịch theo dõi các khảo sát này một cách kỹ lưỡng vì các quản lý mua hàng thường có thông tin sớm về hiệu suất của công ty, điều này có thể là một chỉ báo dẫn đầu về hiệu suất kinh tế tổng thể.
Một giá trị đọc cao hơn dự kiến nên được coi là tích cực/tích cực cho EUR, trong khi một giá trị đọc thấp hơn dự kiến nên được coi là tiêu cực/tiêu cực cho EUR.